Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "la hét" (1)
la hét
Tiếng Anh
Động từscream
Anh ta la hét vì sợ.
He screamed in fear.
Từ liên quan "la hét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "la hét" (2)
Anh ta la hét vì sợ.
He screamed in fear.
Tiếng la hét thất thanh khiến mọi người hoảng sợ.
The desperate scream frightened everyone.
